Trong quá trình sử dụng thiết bị pha chế, đôi khi người dùng sẽ gặp phải một vài trục trặc nhỏ ảnh hưởng đến chất lượng đá viên hoặc khả năng vận hành của máy. Thay vì vội vàng liên hệ kỹ thuật viên, việc nắm bắt các lỗi cơ bản sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và chủ động hơn. Dưới đây là 5 sự cố thường gặp trên máy làm đá Fujihome và những phương pháp tự khắc phục an toàn.
I. Đá Nhỏ Hơn Bình Thường Hoặc Có Độ Đục Cao
Đây là hiện tượng thường gặp khi lưu lượng nước cấp vào buồng đá không đủ hoặc chất lượng nước có sự thay đổi. Một trong những nguyên nhân phổ biến là màng lọc UF đã bị tắc do quá hạn sử dụng, khiến áp lực nước giảm xuống. Cách khắc phục cơ bản là kiểm tra và thay thế lõi lọc mới.
Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm tra xem van nước cấp có bị khóa một phần hay không. Nếu đá bị đục, có thể do máy đã lâu không được tẩy cặn, các khoáng chất bám trên bề mặt làm đá ngăn cản quá trình tạo đá trong suốt. Hãy chạy chế độ tự vệ sinh với dung dịch khử cặn để giải quyết vấn đề này hiệu quả.
II. Máy Chạy Lâu Hơn Bình Thường Nhưng Lượng Đá Ít

Nếu bạn nhận thấy chu kỳ làm đá kéo dài từ 10 phút lên 15-20 phút, nguyên nhân thường nằm ở hệ thống tản nhiệt. Hãy kiểm tra xem máy có đang bị đặt quá sát tường hoặc trong môi trường quá nóng hay không.
Bụi bẩn bám dày đặc trên lưới tản nhiệt phía sau cũng là tác nhân cản trở quá trình trao đổi nhiệt. Bạn chỉ cần dùng bàn chải mềm vệ sinh sạch lớp bụi này, máy sẽ hoạt động ổn định trở lại. Trong trường hợp đã vệ sinh nhưng không cải thiện, có thể thiết bị đang bị thiếu môi chất lạnh do rò rỉ nhẹ, lúc này bạn mới cần liên hệ với trung tâm bảo hành của Fujihome để được kiểm tra và nạp bổ sung.
III. Đá Có Mùi Lạ Dù Máy Vẫn Làm Đá Đều Đặn
Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như nguồn nước có mùi, ngăn chứa hoặc bình nước chưa được làm sạch định kỳ, nước lưu trong hệ thống quá lâu hoặc đá hấp thụ mùi từ môi trường. Một nguyên nhân khác có thể do lõi lọc UF đã bão hòa và không còn khả năng xử lý mùi hiệu quả.
Để khắc phục, hãy đổ bỏ lượng đá cũ, vệ sinh sạch sẽ ngăn chứa bằng nước ấm và dung dịch tẩy rửa nhẹ. Người dùng cần lưu ý lau sạch nắp máy và các khe hở nhỏ – nơi vi sinh vật dễ trú ngụ. Việc duy trì thay lõi lọc định kỳ từ 6-12 tháng một lần là phương pháp thiết thực để ngăn chặn mùi Clo và mùi lạ từ nguồn nước ngay từ ban đầu.
IV. Hiện Tượng Rò Rỉ Nước Dưới Đáy Máy
Rò rỉ nước thường do ống thoát nước bị gập, tắc nghẽn bởi cặn bẩn hoặc khay chứa nước bên trong bị lắp lệch. Trước tiên, hãy kiểm tra đường ống thoát nước phía sau máy xem có thông thoáng không.

Nếu nước rò ra từ ngăn chứa đá, có thể là do đá tan nhanh và lỗ thoát nước bị tắc bởi một viên đá vỡ vụn. Bạn chỉ cần thông tắc lỗ thoát này là vấn đề sẽ được giải quyết. Lưu ý không dùng các vật sắc nhọn để thông vì có thể làm hỏng lớp vỏ thép không gỉ hoặc nhựa bên trong. Nếu đã kiểm tra các bước trên nhưng nước vẫn rò rỉ, có thể một mối nối ống nước bên trong bị lỏng, đòi hỏi sự hỗ trợ của kỹ thuật viên.
V. Máy Tự Ngắt Đột Ngột Và Báo Đèn Lỗi
Khi máy làm đá Fujihome tự tắt và nhấp nháy đèn tín hiệu, đó thường là cơ chế tự bảo vệ khi thiết bị ghi nhận sự cố điện hoặc nhiệt độ. Hãy kiểm tra xem ngăn chứa đá có đang quá đầy không, vì cảm biến sẽ ngắt máy khi lượng đá chạm đến ngưỡng an toàn.
Một nguyên nhân khác là nhiệt độ máy nén tăng cao do hoạt động quá tải trong môi trường nóng bức. Trong trường hợp này, hãy rút phích cắm, để máy nghỉ khoảng 30 phút rồi khởi động lại. Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, có thể nguồn điện gia đình chưa ổn định; bạn hãy thử cắm máy vào một ổ điện khác hoặc sử dụng ổn áp để bảo vệ các mạch điện tử bên trong thiết bị.
Kết Luận
Việc nhận diện và xử lý sớm các sự cố cơ bản không chỉ giúp quy trình làm đá không bị gián đoạn mà còn góp phần bảo vệ các linh kiện cốt lõi của máy. Bằng việc thực hiện các thao tác vệ sinh, kiểm tra nguồn nước và thay lõi lọc định kỳ, người dùng có thể duy trì độ bền và hiệu suất hoạt động của máy làm đá Fujihome một cách hiệu quả.
Liên hệ:
- Website đặt hàng chính hãng: fujihomevn.com
- Hotline hỗ trợ tư vấn kỹ thuật toàn quốc: 1900 633 631
Các thông số kỹ thuật và hiệu suất được xác định theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của nhà máy. Trong thực tế sử dụng, kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường, nguồn điện, chất lượng nước đầu vào và tần suất sử dụng. Sai lệch trong ngưỡng phù hợp với điều kiện vận hành thực tế không cấu thành lỗi sản phẩm. Thông số kỹ thuật áp dụng là thông số được công bố tại thời điểm mua hàng.














