Khi chỉ số AQI tại các thành phố lớn liên tục vượt ngưỡng 150-200, nhu cầu mua máy lọc không khí tăng đột biến. Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng vẫn loay hoay với câu hỏi: căn cứ vào đâu để biết máy phù hợp với không gian sống của mình?
Chị Phương (Tây Hồ, Hà Nội) chia sẻ: "Lúc mua, tôi chỉ nhìn vào kiểu dáng và thương hiệu, không biết cần hỏi thêm chỉ số nào. Đến khi tìm hiểu kỹ hơn mới biết có một chỉ số quan trọng mà nếu biết sớm, tôi đã chọn máy dễ hơn nhiều. Đó là CADR”.
CADR: Thước đo hiệu suất của máy lọc không khí
CADR (Clean Air Delivery Rate) là tốc độ cung cấp không khí sạch, tính bằng m³/giờ. Đây là chỉ số được nhiều tổ chức kiểm định quốc tế sử dụng để đánh giá hiệu suất thực tế của máy lọc không khí.
Nếu ví máy lọc không khí như ô tô thì CADR chính là "mã lực". Xe 100 mã lực và xe 200 mã lực đều chạy được, nhưng sức mạnh khác nhau. Tương tự, máy có CADR cao hơn sẽ lọc sạch không khí nhanh và hiệu quả hơn trong cùng một không gian.

Công thức tính diện tích phòng phù hợp khá đơn giản: lấy CADR chia cho chiều cao trần, rồi chia tiếp cho 5. Ví dụ, máy có CADR 450 m³/h dùng trong phòng cao 2,4m sẽ phù hợp với diện tích khoảng 37m². Ngoài ra, tỷ lệ giá/CADR, tức số tiền bỏ ra cho mỗi m³/h không khí sạch, cũng là một cách hữu ích để người dùng đánh giá hiệu quả chi phí khi lựa chọn sản phẩm.
Vì sao CADR chưa phổ biến với người tiêu dùng Việt?
Hiện tại Việt Nam chưa có quy định bắt buộc công bố chỉ số CADR trên sản phẩm, khiến thông số này chưa được tiếp cận rộng rãi đến người mua. Về phía người tiêu dùng, thói quen hỏi về CADR khi chọn máy cũng chưa hình thành, trong khi các yếu tố như thương hiệu, thiết kế hay tính năng nổi bật thường được chú ý hơn trong quá trình ra quyết định mua.

FujiHOME AP5 Series: Hiệu suất lọc cao trong phân khúc
Dòng AP5 Series của FujiHOME gồm ba model với chỉ số CADR cao, được thiết kế để phù hợp với các nhu cầu và diện tích sử dụng khác nhau trong gia đình.
Bộ ba máy lọc không khí mới của FujiHOME (từ trái sang): AP5Compact, AP5Grand, AP5Pro (Ảnh: FujiHOME Việt Nam).
AP5Compact với CADR 260 m³/h phù hợp cho phòng ngủ hoặc phòng làm việc cá nhân diện tích 18-31m². Máy trang bị màng lọc HEPA loại bỏ bụi mịn PM2.5, phấn hoa và lông thú cưng. Công suất chỉ 25W, tương đương chi phí vận hành chưa đến 1.000 đồng mỗi ngày khi chạy liên tục.
AP5Grand với CADR 450 m³/h phù hợp cho phòng khách lên đến 55m², là model được nhiều gia đình lựa chọn nhất trong dòng. Máy hiển thị chỉ số bụi PM2.5 theo thời gian thực, tích hợp ion âm, kết nối WiFi để điều khiển qua điện thoại và vận hành ở mức ồn 30-55 dB tương đương tiếng quạt chạy nhẹ.
AP5Pro với CADR 436 m³/h là lựa chọn dành cho gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người hay bị dị ứng, phù hợp diện tích 31-48m². Điểm khác biệt lớn nhất là toàn bộ hệ thống lọc được nhân đôi so với cấu hình tiêu chuẩn: hai bộ lọc HEPA H13 ở hai bên sườn máy và hai đèn UV, kết hợp ion âm, từ đó tăng gấp đôi diện tích tiếp xúc lọc và cường độ xử lý tác nhân trong không khí.

Cả ba model đều trang bị màng lọc HEPA H13 kết hợp than hoạt tính khử mùi, chế độ tự động điều chỉnh theo chất lượng không khí cùng bảo hành 24 tháng. Hai module AP5Grand và AP5Compact sử dụng động cơ Inverter DC Motor vận hành êm ái và tiết kiệm điện. Trong tháng này, khách hàng mua bất kỳ model nào thuộc dòng AP5 Series đều được tặng kèm lõi lọc dự phòng, áp dụng đến hết tháng hoặc khi hết hàng.
Lời khuyên cho người tiêu dùng
Trước khi quyết định mua máy lọc không khí, người tiêu dùng nên hỏi rõ chỉ số CADR, xác định diện tích phòng cần lọc và tính tỷ lệ giá/CADR để đánh giá hiệu quả chi phí.
Bên cạnh đó, thời gian bảo hành, chi phí thay lõi lọc và độ ồn khi vận hành cũng là những yếu tố đáng cân nhắc. Một chiếc máy lọc không khí phù hợp là có chỉ số CADR tương xứng với không gian sống và mức giá hợp lý với nhu cầu của từng gia đình.
Tham khảo thêm tại https://FujiHOME.vn
Hotline: 0937 091 088.
Nguồn: theo báo Dân trí (https://dantri.com.vn/)
Các thông số kỹ thuật và hiệu suất được xác định theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của nhà máy. Trong thực tế sử dụng, kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường, nguồn điện, nguồn nước, cách lắp đặt và tần suất sử dụng. Sai lệch trong ngưỡng phù hợp với điều kiện vận hành thực tế không cấu thành lỗi sản phẩm. Thông số kỹ thuật áp dụng là thông số được công bố tại thời điểm mua hàng.














